sò đốm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài sò có vỏ với nhiều đốm hoặc chấm nhỏ: "sò đốm" là tên gọi của một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sống ở vùng biển, có đặc điểm nhận dạng là trên vỏ xuất hiện các đốm màu sẫm hoặc nâu đen trên nền vỏ sáng.
- Tên gọi thông thường của loài sò thuộc họ Veneridae: Trong sinh học, "sò đốm" thường được dùng để chỉ loài Ruditapes philippinarum (hay còn gọi là palourde), có giá trị thực phẩm cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sò đốm là loại hải sản được ưa chuộng ở các vùng ven biển. (Sò đốm là loại hải sản được yêu thích ở các khu vực gần biển.)
- Người dân thường đi bắt sò đốm khi thủy triều rút. (Người dân thường đi thu hoạch sò đốm khi nước biển rút xuống.)
- Món cháo sò đốm có vị ngọt thanh rất hấp dẫn. (Món cháo nấu với sò đốm có vị ngọt tự nhiên, rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sò đốm" trong ngữ cảnh ẩm thực: chỉ món ăn chế biến từ loại sò này.
- Nhà hàng này nổi tiếng với món sò đốm hấp sả. (Nhà hàng này nổi tiếng với món sò đốm được hấp cùng sả.)
"sò đốm" trong sinh thái biển: chỉ vai trò của loài này trong hệ sinh thái.
- Sò đốm đóng vai trò quan trọng trong việc lọc nước biển. (Sò đốm có chức năng làm sạch nước biển qua quá trình lọc thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Sò (danh từ): tên chung cho các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ sống ở biển.
- Sò huyết có màu đỏ đặc trưng, khác với sò đốm.
Đốm (danh từ): chấm nhỏ, vết lốm đốm trên bề mặt.
- Vỏ sò đốm có nhiều đốm nâu.
Từ đồng nghĩa
- Palourde (từ mượn từ tiếng Pháp): chỉ cùng loài sò đốm trong sinh học.
- Palourde là tên gọi quốc tế của sò đốm.
Thành ngữ liên quan
- Sò đốm nướng mỡ hành: món ăn phổ biến chế biến từ sò đốm.
- Sò đốm nướng mỡ hành là món nhậu khoái khẩu của nhiều người. (Món sò đốm nướng với mỡ và hành là món ăn ưa thích khi uống bia.)